0    
Trang chủ » Bơm công nghiệp» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Máy bơm dầu tải nhiệt RY125-80-200 Lưu lượng 160 m3/h, công suất 37 kW, cột áp 50 m

Tải báo giá
• Mã SP
: RY125-80-200
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 160 m3/h;Cột áp 50 m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút;Công suất 37 kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 và lợi thế vận hành ở tốc độ cao

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 làm việc ở tốc độ 2.900 vòng/phút, phù hợp với yêu cầu tạo lưu lượng lớn và cột áp cao trong hệ thống tuần hoàn dầu tải nhiệt. Tại điểm làm việc được ghi nhận, bơm đạt lưu lượng 160 m³/h, cột áp 50 m, sử dụng động cơ 37 kW.

Tốc độ quay cao làm tăng vận tốc vòng của bánh công tác. Nhờ đó, bánh công tác truyền nhiều năng lượng hơn cho dầu trong mỗi vòng quay, giúp bơm tạo được dòng dầu mạnh và duy trì khả năng tuần hoàn qua các đường ống, áo nhiệt, kênh nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt.

Tăng khả năng tạo cột áp

Bánh công tác truyền năng lượng lớn hơn cho dầu

Khi bánh công tác quay ở 2.900 vòng/phút, các cánh bơm tác động liên tục lên dầu tải nhiệt. Dầu được kéo từ vùng tâm bánh công tác ra mép ngoài dưới tác dụng của lực ly tâm, đồng thời vận tốc dòng dầu tăng lên.

Sau khi rời bánh công tác, dầu đi vào thân bơm. Một phần động năng của dòng dầu được chuyển thành áp năng, tạo ra cột áp cần thiết để đẩy dầu qua hệ thống. Đối với RY125-80-200, cột áp làm việc đạt 50 m tại lưu lượng 160 m³/h.

Đáp ứng trở lực của hệ thống tuần hoàn

Dầu tải nhiệt phải đi qua nhiều vị trí có trở lực như đường ống cấp, đường hồi, van, co nối, bộ lọc, bộ chia dòng, áo nhiệt và các kênh dẫn trong thiết bị công nghệ. Tốc độ quay cao giúp bánh công tác cung cấp đủ năng lượng để duy trì dòng dầu khi hệ thống có tổng trở lực lớn.

Trong dây chuyền ép nhựa, cột áp này có ý nghĩa khi dầu phải được đưa đến nhiều vùng gia nhiệt hoặc các vị trí đặt cách xa cụm gia nhiệt. Dầu vẫn cần duy trì áp suất và lưu lượng phù hợp sau khi đi qua các đoạn ống và thiết bị trên tuyến.

Duy trì lưu lượng dầu lớn

Tăng lượng dầu tuần hoàn trong một đơn vị thời gian

Tốc độ 2.900 vòng/phút giúp bánh công tác thực hiện nhiều chu kỳ truyền năng lượng trong thời gian ngắn. Khi kết hợp với đường kính và hình dạng bánh công tác của model RY125-80-200, bơm có khả năng đạt lưu lượng 160 m³/h tại điểm làm việc tương ứng.

Lưu lượng lớn giúp đưa nhiều dầu nóng đến vùng cần gia nhiệt trong cùng một đơn vị thời gian. Dầu sau khi truyền nhiệt cũng được đưa nhanh hơn về đường hồi, giúp chu trình trao đổi nhiệt diễn ra liên tục.

Phù hợp với hệ thống có nhu cầu truyền nhiệt cao

Trong hệ thống dầu tải nhiệt, lượng nhiệt truyền đi phụ thuộc vào lưu lượng dầu, nhiệt dung riêng của dầu và chênh lệch nhiệt độ giữa dầu cấp và dầu hồi. Khi lưu lượng được duy trì ở mức phù hợp, lượng dầu đi qua thiết bị trong mỗi giờ tăng lên và khả năng truyền nhiệt của hệ thống được cải thiện.

Đối với các dây chuyền ép nhựa có nhiều vùng gia nhiệt, lưu lượng lớn giúp dầu nóng được phân phối đến nhiều nhánh hơn. Tuy nhiên, đường ống, van và bộ chia dòng phải có khả năng tiếp nhận lưu lượng tương ứng; nếu không, tổn thất áp suất sẽ tăng và lợi thế của tốc độ cao bị giảm.

Rút ngắn thời gian đáp ứng nhiệt

Đưa dầu nóng nhanh đến thiết bị tiêu thụ nhiệt

Khi bơm tạo được lưu lượng và cột áp ổn định, dầu nóng được đưa nhanh từ nguồn gia nhiệt đến xy lanh, khuôn ép hoặc các khoang nhiệt. Khoảng thời gian để dầu đi qua tuyến tuần hoàn được rút ngắn so với trạng thái dòng dầu yếu hoặc không ổn định.

Trong giai đoạn khởi động dây chuyền, khả năng tuần hoàn nhanh giúp nhiệt được phân bố đến các vùng cần gia nhiệt sớm hơn. Trong giai đoạn sản xuất, bơm tiếp tục duy trì dòng dầu để bù lại lượng nhiệt thiết bị truyền cho vật liệu và môi trường.

Hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ nhanh hơn

Khi điều kiện nhiệt tại một vùng thay đổi, dầu tải nhiệt cần lưu thông để mang nhiệt đến hoặc lấy nhiệt khỏi vùng đó. Lưu lượng cao giúp hệ thống phản ứng nhanh hơn trước sự thay đổi của tải nhiệt.

Trong dây chuyền ép nhựa, tải nhiệt có thể thay đổi theo khối lượng nhựa, chu kỳ ép, tốc độ sản xuất và thời gian làm nguội. Dòng dầu ổn định từ RY125-80-200 giúp hạn chế tình trạng nhiệt độ tại xy lanh hoặc khuôn thay đổi chậm do dầu lưu thông không đủ.

Giảm kích thước tương đối của cụm bơm

Với cùng một yêu cầu lưu lượng và cột áp, tốc độ quay cao cho phép bơm tạo năng lượng thủy lực lớn trong một cụm bánh công tác có kích thước phù hợp. RY125-80-200 có đường kính ngoài danh nghĩa của bánh công tác là 200 mm, nhưng vẫn đạt điểm làm việc 160 m³/h và 50 m tại tốc độ 2.900 vòng/phút.

Tốc độ cao giúp cụm bơm đạt năng lực tuần hoàn lớn mà không nhất thiết phải sử dụng bánh công tác có đường kính quá lớn hoặc kết cấu bơm quá cồng kềnh. Điều này có lợi khi bố trí bơm trong khu vực chật hẹp của hệ thống dầu tải nhiệt.

Kết cấu gọn cũng giúp giảm chiều dài đường truyền động, giảm diện tích bệ máy và thuận tiện hơn cho việc kết nối bơm với động cơ qua khớp nối mềm.

Cải thiện khả năng phân phối dầu trong các nhánh nhiệt

Trong hệ thống có nhiều nhánh cấp dầu, dòng dầu cần đủ áp lực để đi qua các nhánh có trở lực khác nhau. Tốc độ cao giúp bơm tạo cột áp cần thiết tại cửa xả, từ đó hỗ trợ phân phối dầu đến các vị trí ở xa hoặc có tổn thất lớn hơn.

Khi các nhánh được thiết kế và cân bằng phù hợp, dầu có thể đi qua nhiều vùng gia nhiệt mà không bị suy giảm lưu lượng quá mức. Điều này đặc biệt quan trọng đối với khuôn lớn, xy lanh nhiều vùng hoặc hệ thống có nhiều thiết bị sử dụng dầu tải nhiệt đồng thời.

Tuy nhiên, tốc độ cao không tự động bảo đảm mọi nhánh nhận lưu lượng bằng nhau. Nhánh có trở lực thấp vẫn có thể nhận nhiều dầu hơn nhánh có trở lực cao. Việc điều chỉnh van, lựa chọn đường kính ống và cân bằng thủy lực vẫn cần được thực hiện theo cấu hình thực tế của hệ thống.

Khả năng đáp ứng công suất của động cơ

Tốc độ 2.900 vòng/phút yêu cầu động cơ cung cấp mô-men và công suất phù hợp cho trục bơm. Với điểm làm việc 160 m³/h và 50 m, công suất trên trục được ghi nhận khoảng 28,7 kW, trong khi động cơ sử dụng có công suất 37 kW.

Công suất động cơ cao hơn công suất trục yêu cầu tạo ra phần dự phòng để bơm đáp ứng các biến động của hệ thống trong giới hạn cho phép. Động cơ truyền năng lượng qua khớp nối mềm đến trục và bánh công tác, giúp bánh công tác duy trì tốc độ quay cần thiết để tạo lưu lượng và cột áp.

Lợi thế này chỉ đạt được khi động cơ, khớp nối, trục, ổ trục và bánh công tác được lắp đồng tâm. Nếu có lệch tâm hoặc mất cân bằng, tốc độ cao sẽ làm lực rung và tải động tăng nhanh.

Tác động của tốc độ cao đến khả năng vận hành

Duy trì dòng chảy ổn định khi bơm được cấp dầu đầy đủ

Tốc độ cao giúp bơm nhanh chóng truyền năng lượng cho dầu khi thân bơm và đường hút đã được điền đầy. Dầu đi qua bánh công tác liên tục, tạo dòng tuần hoàn phù hợp với hệ thống dầu tải nhiệt.

Điều kiện này yêu cầu đường hút không bị lọt khí, van hút mở đúng trạng thái và nguồn dầu cung cấp đủ. Nếu có khí trong bơm, tốc độ cao có thể làm dòng chảy rối mạnh hơn, gây rung, tiếng ồn và suy giảm khả năng tạo áp.

Phù hợp với dầu có độ nhớt giảm ở nhiệt độ làm việc

Dầu tải nhiệt thường có độ nhớt thấp hơn khi đạt nhiệt độ làm việc phù hợp. Ở trạng thái này, dầu dễ đi qua các khe dẫn, cánh bơm và đường ống hơn, giúp bơm tốc độ cao phát huy hiệu quả thủy lực.

Nếu dầu quá nguội, độ nhớt tăng làm lực cản dòng chảy lớn hơn. Động cơ phải cung cấp thêm công suất để duy trì tốc độ, trong khi lưu lượng có thể giảm. Vì vậy, tốc độ cao cần được kết hợp với điều kiện nhiệt phù hợp của dầu, không nên xem tốc độ 2.900 vòng/phút là giải pháp bù cho dầu có độ nhớt bất thường.

Những yêu cầu khi vận hành ở tốc độ 2.900 vòng/phút

Kiểm soát rung động và độ đồng tâm

Ở tốc độ cao, mọi sai lệch nhỏ trong căn chỉnh có thể tạo ra lực ly tâm và rung động đáng kể. Bơm, động cơ và khớp nối mềm phải được lắp đồng tâm trên cùng bệ máy.

Lệch tâm có thể làm tăng tải lên vòng bi, trục và khớp nối. Nếu tiếp tục vận hành, nhiệt độ ổ trục tăng, phớt bị mài mòn và tuổi thọ các chi tiết quay giảm.

Bảo đảm điều kiện hút và tránh xâm thực

Tốc độ quay cao làm tăng yêu cầu đối với điều kiện hút của bơm. Dầu phải được cấp đủ vào mắt hút của bánh công tác, đường hút phải ngắn và hạn chế tổn thất không cần thiết.

Nếu áp suất tại cửa hút giảm quá thấp, dầu có thể xuất hiện hóa hơi cục bộ hoặc tạo bọt. Khi đó, bánh công tác không truyền năng lượng đều cho chất lỏng, gây tiếng ồn, rung và giảm cột áp. Tình trạng này cần được xử lý từ nguồn cấp dầu, đường hút và điều kiện nhiệt, không chỉ bằng cách điều chỉnh van xả.

Duy trì bôi trơn cho ổ trục

Tốc độ 2.900 vòng/phút làm vòng bi phát sinh nhiệt do ma sát. Dầu bôi trơn phải đạt mức và chất lượng phù hợp để giảm ma sát, tản nhiệt và bảo vệ bề mặt lăn.

Thiếu dầu, dầu bị nhiễm bẩn hoặc sử dụng sai loại dầu có thể làm nhiệt độ ổ trục tăng nhanh. Khi đó, tốc độ cao trở thành yếu tố làm sự cố phát triển nhanh hơn, đồng thời gây tổn thất công suất trên trục.

Lợi thế thực tế của tốc độ cao đối với RY125-80-200

Tốc độ 2.900 vòng/phút giúp RY125-80-200 đạt được sự kết hợp giữa lưu lượng 160 m³/h và cột áp 50 m trong một cụm bơm có kích thước phù hợp. Bơm có thể đưa lượng dầu lớn qua hệ thống, đáp ứng các tuyến tuần hoàn có nhiều thiết bị và hỗ trợ truyền nhiệt nhanh đến các vùng cần gia nhiệt.

Lợi thế của tốc độ cao thể hiện rõ ở khả năng tạo năng lượng cho dòng dầu, duy trì áp suất tại cửa xả, rút ngắn thời gian đáp ứng nhiệt và hỗ trợ phân phối dầu qua các nhánh có trở lực. Để duy trì các lợi thế này, bơm phải được cấp dầu đầy đủ, làm việc với dầu có độ nhớt phù hợp, lắp đặt đồng tâm, bôi trơn đúng và vận hành trong vùng đặc tính tương ứng.

Đối với RY125-80-200, tốc độ cao không chỉ nhằm tăng số vòng quay của trục mà là điều kiện để bánh công tác tạo đủ năng lượng cho dầu tải nhiệt đạt lưu lượng 160 m³/h và cột áp 50 m trong hệ thống tuần hoàn.




Các cụm thiết bị của bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200

Bơm dầu truyền nhiệt RY125-80-200 gồm các cụm thiết bị liên kết với nhau để tiếp nhận dầu từ cửa hút, truyền năng lượng cho dầu, tạo cột áp và đưa dầu đến cửa xả. Các cụm chính gồm cụm thân bơm, cụm rôto, cụm ổ trục, cụm làm kín và cụm truyền động.

Cụm thân bơm

Thân bơm

Thân bơm là bộ phận bao quanh bánh công tác và tạo khoang dẫn dòng cho dầu tải nhiệt. Dầu sau khi rời khỏi bánh công tác được thu gom trong thân bơm, chuyển hướng từ phương trục sang phương hướng tâm rồi đi đến cửa xả.

Thân bơm phải chịu áp suất do quá trình bơm tạo ra. Đối với RY125-80-200, cửa hút có đường kính danh nghĩa 125 mm, cửa xả có đường kính danh nghĩa 80 mm. Cửa hút bố trí theo hướng trục, còn cửa xả bố trí theo hướng tâm và hướng thẳng đứng.

Thân bơm cũng là bộ phận tiếp nhận nhiệt từ dầu tải nhiệt. Nhiệt truyền qua kết cấu kim loại của thân bơm và được phân tán ra môi trường nhờ thiết kế tản nhiệt tự nhiên.

Nắp bơm

Nắp bơm kết hợp với thân bơm để tạo kín khoang làm việc của bánh công tác. Nắp bơm giữ vị trí tương quan giữa thân bơm, bánh công tác, trục bơm và cụm làm kín.

Bề mặt lắp ghép giữa nắp bơm và thân bơm phải được bảo đảm kín để hạn chế rò rỉ dầu tải nhiệt. Khi tháo lắp, cần giữ sạch các bề mặt tiếp xúc và kiểm tra tình trạng gioăng hoặc chi tiết làm kín tại vị trí ghép nối.

Cụm rôto

Bánh công tác

Bánh công tác là bộ phận trực tiếp truyền năng lượng quay cho dầu tải nhiệt. Khi quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút, bánh công tác kéo dầu vào từ khu vực tâm, sau đó đẩy dầu chuyển động từ tâm ra mép ngoài dưới tác dụng của lực ly tâm.

Đối với model RY125-80-200, số 200 thể hiện đường kính ngoài danh nghĩa của bánh công tác là 200 mm. Bánh công tác tạo ra vận tốc và áp suất cho dòng dầu, qua đó giúp bơm đạt điểm làm việc khoảng 160 m³/h và 50 m theo thông số đã ghi nhớ.

Tình trạng cánh bơm ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng và cột áp. Cánh bị mài mòn, biến dạng hoặc bám cặn có thể làm giảm khả năng truyền năng lượng cho dầu và làm thay đổi cân bằng của rôto.

Trục bơm

Trục bơm truyền mô-men xoắn từ cụm truyền động đến bánh công tác. Trục phải bảo đảm độ cứng, độ đồng tâm và độ chính xác lắp ghép để bánh công tác quay ổn định ở tốc độ cao.

Trục đi qua khu vực làm kín, vì vậy bề mặt trục tại vị trí này phải hạn chế xước, mòn hoặc biến dạng. Nếu bề mặt trục bị hư hỏng, cụm chèn và phớt có thể bị rò dầu hoặc phát sinh ma sát lớn.

Đai ốc hãm bánh công tác

Đai ốc hãm có nhiệm vụ cố định bánh công tác trên trục bơm. Chi tiết này giữ cho bánh công tác không bị xê dịch theo chiều trục trong quá trình quay.

Việc lắp và siết đai ốc phải bảo đảm bánh công tác được giữ chắc nhưng không làm sai lệch vị trí hoặc gây ảnh hưởng đến độ cân bằng của rôto. Nếu cơ cấu hãm không chắc chắn, bánh công tác có thể bị rung, va chạm hoặc làm thay đổi khe hở bên trong thân bơm.

Cụm ổ trục

Thân ổ trục

Thân ổ trục là bộ phận đỡ và bao quanh các vòng bi của bơm. Theo kết cấu của dòng RY, thân ổ trục chứa hai bộ vòng bi, có nhiệm vụ đỡ và định vị rôto.

Cụm ổ trục được bố trí tách khỏi khoang dầu chính để đỡ trục bơm và duy trì vị trí quay ổn định. Thân ổ trục đồng thời tiếp nhận một phần nhiệt phát sinh từ vòng bi và truyền nhiệt ra môi trường thông qua bề mặt bên ngoài.

Hai bộ vòng bi

Hai bộ vòng bi có nhiệm vụ đỡ trục bơm, duy trì độ đồng tâm và hạn chế chuyển động không mong muốn của rôto. Khi bơm hoạt động ở tốc độ 2.900 vòng/phút, vòng bi chịu tải do trọng lượng rôto, lực thủy lực và lực phát sinh từ quá trình quay.

Vòng bi phải được bôi trơn đúng mức và giữ sạch. Thiếu dầu, thừa dầu, dầu bẩn hoặc sử dụng dầu không phù hợp đều có thể làm tăng ma sát và nhiệt độ ổ trục.

Bộ phận định vị rôto

Ngoài chức năng đỡ, cụm ổ trục còn giúp định vị rôto theo phương trục và phương kính. Việc định vị chính xác giúp bánh công tác duy trì vị trí phù hợp trong thân bơm, hạn chế va chạm và giảm tổn thất do khe hở không đúng.

Nếu ổ trục bị mòn hoặc lắp sai, trục có thể bị đảo, làm tăng rung động, gây mòn cụm làm kín và ảnh hưởng đến khả năng tạo lưu lượng, cột áp của bơm.

Cụm làm kín

Bộ chèn làm kín

Bộ chèn làm kín được bố trí tại vị trí trục bơm đi qua thân bơm. Nhiệm vụ của bộ chèn là hạn chế dầu tải nhiệt rò rỉ ra ngoài trong khi vẫn cho phép trục quay.

Bộ chèn không nên bị siết quá chặt vì lực ép lớn làm tăng ma sát giữa vật liệu chèn và trục. Ma sát tăng sẽ làm phát sinh nhiệt, làm mòn trục và có thể khiến động cơ chịu tải lớn hơn.

Nếu chèn quá lỏng, dầu nóng có thể rò rỉ ra ngoài. Rò rỉ dầu tải nhiệt không chỉ làm giảm lượng dầu trong hệ thống mà còn gây nguy hiểm khi dầu tiếp xúc với các bề mặt có nhiệt độ cao.

Phớt dầu cao su chịu nhiệt

Phớt dầu cao su chịu nhiệt phối hợp với bộ chèn để tăng khả năng ngăn dầu rò ra ngoài. Phớt phải duy trì độ đàn hồi phù hợp trong điều kiện nhiệt độ cao của dầu tải nhiệt.

Phớt bị chai cứng, nứt, biến dạng hoặc mất đàn hồi sẽ làm giảm khả năng làm kín. Khi thay phớt, cần sử dụng loại phù hợp với nhiệt độ và tính chất của dầu tải nhiệt trong hệ thống.

Vị trí làm kín trên trục

Bề mặt trục tại vùng tiếp xúc với chèn và phớt có ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín. Trục bị xước hoặc tạo rãnh do ma sát sẽ làm chi tiết làm kín nhanh hỏng, dù chèn và phớt vẫn còn mới.

Khu vực làm kín cũng chịu ảnh hưởng của nhiệt truyền từ dầu nóng. Thiết kế tản nhiệt tự nhiên giúp phân tán một phần nhiệt ra môi trường, nhưng không loại bỏ yêu cầu lắp đặt và điều chỉnh cụm chèn đúng cách.

Cụm truyền động

Khớp nối mềm kiểu ba chấu

Khớp nối mềm kiểu ba chấu liên kết trục động cơ với trục bơm. Khớp nối truyền mô-men quay từ động cơ đến bánh công tác, đồng thời có khả năng hấp thụ một phần sai lệch nhỏ giữa hai trục.

Khớp nối phải được lắp đúng vị trí, bảo đảm độ đồng tâm và có bộ phận che chắn an toàn. Nếu khớp nối mất cân bằng, lắp lệch hoặc bị mòn, rung động sẽ truyền đến trục, vòng bi và cụm làm kín.

Động cơ

Động cơ cung cấp công suất cho bơm thông qua khớp nối. Với RY125-80-200 tại điểm làm việc 160 m³/h, 50 m và 2.900 vòng/phút, động cơ được ghi nhận có công suất 37 kW.

Động cơ phải có tốc độ, công suất và chiều quay phù hợp. Khi quan sát từ phía khớp nối, trục bơm phải quay theo chiều kim đồng hồ. Quay ngược chiều có thể làm bơm không đạt lưu lượng và cột áp, đồng thời gây ảnh hưởng đến các bộ phận quay.

Bệ máy

Bơm và động cơ được lắp đồng tâm trên cùng một bệ máy. Bệ máy giữ vị trí tương quan giữa thân bơm, động cơ và khớp nối, đồng thời truyền tải trọng xuống nền móng.

Bệ máy phải đủ cứng và được lắp chắc chắn để hạn chế rung trong quá trình vận hành. Nền hoặc khung đỡ không ổn định có thể làm thay đổi độ đồng tâm giữa trục bơm và trục động cơ.

Các bộ phận liên quan đến đường dầu

Cửa hút

Cửa hút của RY125-80-200 có đường kính danh nghĩa 125 mm và bố trí theo hướng trục. Đây là vị trí dầu tải nhiệt đi vào vùng tâm bánh công tác.

Đường hút cần được thiết kế hạn chế tổn thất và tránh lọt khí. Nếu dầu vào không đủ hoặc có nhiều bọt khí, bánh công tác không thể truyền năng lượng ổn định cho dòng dầu.

Cửa xả

Cửa xả có đường kính danh nghĩa 80 mm, bố trí theo phương hướng tâm và hướng thẳng đứng. Dầu sau khi được bánh công tác tăng năng lượng đi qua thân bơm rồi thoát ra cửa xả để vào đường cấp của hệ thống.

Cửa xả phải được kết nối chắc chắn với đường ống và bố trí sao cho không tạo tải bất thường lên thân bơm. Đường ống bị rung, lệch hoặc chịu lực lớn có thể truyền tải lên mặt bích và ảnh hưởng đến độ kín.

Các mặt bích chịu áp

Mặt bích hút, mặt bích xả và các bộ phận chịu áp của bơm được chế tạo theo cấp áp suất 16 bar. Các mặt bích tạo liên kết cơ khí giữa bơm và hệ thống đường ống dầu tải nhiệt.

Bề mặt mặt bích, gioăng và bu lông cần được kiểm tra khi lắp đặt. Siết không đều có thể gây rò dầu hoặc làm biến dạng liên kết.

Cụm tản nhiệt tự nhiên

RY125-80-200 sử dụng thiết kế tản nhiệt tự nhiên thay cho làm mát bằng nước truyền thống. Cụm tản nhiệt không phải là một bộ phận quay riêng biệt mà bao gồm các bề mặt kim loại của thân bơm, thân ổ trục và các chi tiết tiếp xúc với không khí.

Nhiệt từ dầu tải nhiệt truyền qua thân bơm và các chi tiết kim loại, sau đó thoát ra môi trường bằng đối lưu tự nhiên và bức xạ nhiệt. Nhờ đó, bơm không cần bố trí đường nước làm mát riêng cho thiết kế này.

Khu vực quanh thân bơm và thân ổ trục phải thông thoáng. Nếu bị che kín, bám nhiều dầu hoặc đặt quá sát nguồn nhiệt khác, khả năng tản nhiệt giảm và nhiệt độ ổ trục, cụm làm kín có thể tăng.

Mối liên kết giữa các cụm thiết bị

Khi bơm hoạt động, động cơ truyền mô-men qua khớp nối mềm đến trục bơm. Trục quay làm bánh công tác quay, bánh công tác truyền năng lượng cho dầu và đẩy dầu từ cửa hút 125 mm đến cửa xả 80 mm.

Cụm ổ trục giữ trục và rôto quay đúng vị trí. Cụm làm kín ngăn dầu thoát ra tại vị trí trục xuyên qua thân bơm. Thân bơm thu gom và dẫn dòng dầu sau bánh công tác, trong khi thân ổ trục và các bề mặt bên ngoài phân tán nhiệt ra môi trường.

Toàn bộ các cụm này phối hợp để RY125-80-200 đạt điểm làm việc 160 m³/h, 50 m, 2.900 vòng/phút với động cơ 37 kW trong hệ thống tuần hoàn dầu tải nhiệt.





Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY




Máy bơm dầu tải nhiệt RY125-80-200 Lưu lượng 160 m3/h, công suất 37 kW, cột áp 50 m

Máy bơm dầu tải nhiệt RY125-80-200 Lưu lượng 160 m3/h, công suất 37 kW, cột áp 50 m

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Máy bơm dầu tải nhiệt RY125-80-200 Lưu lượng 160 m3/h, công suất 37 kW, cột áp 50 m
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 12/10/2026 10:35
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ